- Phạt góc0 – 7
· Trọng tài: Molinaro·Martina · Ít mây 20°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Anh (nữ) chấp 0.25 · 1.32 / 3.30
Anh (nữ) thắng 3-1 ngay trên sân của Hy Lạp (nữ).
Hy Lạp (nữ) vs Anh (nữ) 1-3 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 09/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 19' 📺 VAR Lauren James
-
39'
0 - 1 ⚽ Georgia Stanwaykiến tạo: Alessia Russo - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Bethany Meadthay Laura Blindkilde Brown
-
63'
0 - 2 ⚽ Maya Le Tissierkiến tạo: Keira Walsh -
67'
0 - 3 ⚽ Alessia Russokiến tạo: Bethany Mead - 🔁 E. Saichthay E. Brame 68'
- 🔁 Georgía Chalatsogiánnithay Athanasia Moraitou 68'
- 73' 🔁 Jessica Parkthay Alessia Russo
-
⚽ Kallisti Konstantina Brouksairkiến tạo: Ioanna Papatheodorou
77'
1 - 3 - 🔁 Sofia Kongoulithay E. Drakogiannaki 78'
- 85' 🔁 Érica Meg Parkinsonthay Lauren James
- 🔁 Grigoria Pouliouthay Ioanna Papatheodorou 87'
- 🔁 Ilektra Djurdjevicthay Veatriki Sarri 87'
- 91+1' 🔁 Grace Fiskthay Esme Morgan
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 26%Kiểm soát bóng74%
- 19Tổng cú sút13
- 1Sút trúng đích7
- 1Sút không trúng đích17
- 3Sút trong vòng cấm26
- 1Sút bị chặn2
- 0Phạt góc7
- 3Tấn công nguy hiểm99
- 23Tấn công151
- 250Chuyền694
- 173Chuyền chính xác633
- 0Chuyền then chốt5
- 2Chuyền dài25
- 3Rê bóng20
- 12Tạt bóng16
- 40Tranh chấp36
- 24Tắc bóng5
- 36Cản phá27
- 11Cứu thua14
- 8Phạm lỗi10
- 19Bị phạm lỗi22
- 2Việt vị6
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Anh (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.32 / 3.30. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Anh (nữ) kiểm soát bóng 74%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hy Lạp (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Anh (nữ) ép sân. Hy Lạp (nữ) kiểm soát thế trận 12% thời gian, Anh (nữ) 80%.
Hy Lạp (nữ)Anh (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
Hy Lạp (nữ) · HLV Antonios Prionas
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Fafailia Dimitra Petaloti | Thủ môn | 5.71 |
| 4 | Maria Gkouni Papaioannou | Hậu vệ | 5.82 |
| 9 | Eleni Markou © | Hậu vệ | 6.05 |
| 15 | vasiliki giannaka | Hậu vệ | 5.97 |
| 22 | Maria paterna | Hậu vệ | 5.45 |
| 8 | E. Drakogiannaki | Tiền vệ | 6.11 |
| 17 | Athanasia Moraitou | Tiền vệ | 6.16 |
| 18 | E. Brame | Tiền vệ | 5.61 |
| 7 | Ioanna Papatheodorou | Tiền đạo | 6.54 |
| 10 | Veatriki Sarri | Tiền đạo | 6.16 |
| 23 | Kallisti Konstantina Brouksair | Tiền đạo | 7.68 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Dimitra giannakouli | Thủ môn |
| 2 | Stamatía Ntarzánou | Hậu vệ |
| 5 | Maria Kapnisi | Hậu vệ |
| 12 | Styliani Katergiannaki | Thủ môn |
| 21 | Sofia Kongouli | Tiền đạo |
| 19 | Grigoria Pouliou | Tiền đạo |
| 16 | Marianna Rapani | Tiền đạo |
| 14 | E. Saich | Tiền vệ |
| 3 | M. Theodoraki | Hậu vệ |
| 20 | Griselda Tsela | Tiền vệ |
| 11 | Ilektra Djurdjevic | Tiền đạo |
| 6 | Georgía Chalatsogiánni | Tiền vệ |
Anh (nữ) · HLV Sarina Wiegman
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Hannah Hampton | Thủ môn | 6.3 |
| 2 | Maya Le Tissier | Hậu vệ | 7.54 |
| 3 | Leah Williamson © | Hậu vệ | 7.13 |
| 4 | Esme Morgan | Hậu vệ | 7.22 |
| 5 | Alex Greenwood | Hậu vệ | 7.71 |
| 6 | Keira Walsh | Tiền vệ | 7.7 |
| 8 | Georgia Stanway | Tiền vệ | 8.2 |
| 10 | Lauren James | Tiền vệ | 7.2 |
| 7 | Laura Blindkilde Brown | Tiền đạo | 6.95 |
| 9 | Alessia Russo | Tiền đạo | 8.57 |
| 11 | Lauren Hemp | Tiền đạo | 6.35 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Freya Godfrey | Tiền đạo |
| 15 | Jess Carter | Hậu vệ |
| 12 | Niamh Charles | Hậu vệ |
| 16 | Grace Fisk | Hậu vệ |
| 13 | Khiara Keating | Thủ môn |
| 19 | Bethany Mead | Tiền đạo |
| 21 | Anna Moorhouse | Thủ môn |
| 17 | Jessica Park | Tiền vệ |
| 20 | Érica Meg Parkinson | Tiền vệ |
| 14 | Lexi Potter | Tiền vệ |
| 23 | Ella Toone | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.25 | 1.32 | 3.30 | 41.00 | 23 | 1.01 | 4.5 | 4.40 | 1.20 | 7.5 | 3.40 | 1.30 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -7.5 | 1.83 | 1.98 | 01:28 09/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Hy Lạp (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Georgia (nữ) – Hy Lạp (nữ) | 2–3 | T |
| 18/04/2026 | INT FRL | Hy Lạp (nữ) – Moldova (nữ) | 1–1 | H |
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Quần đảo Faroe (nữ) – Hy Lạp (nữ) | 2–3 | T |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Hy Lạp (nữ) – Quần đảo Faroe (nữ) | 2–0 | T |
| 03/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Hy Lạp (nữ) – Georgia (nữ) | 3–0 | T |
Anh (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Anh (nữ) – Ukraina (nữ) | 3–0 | T |
| 06/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Tây Ban Nha (nữ) – Anh (nữ) | 4–0 | B |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Băng Đảo (nữ) – Anh (nữ) | 0–1 | T |
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Anh (nữ) – Tây Ban Nha (nữ) | 1–0 | T |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Anh (nữ) – Băng Đảo (nữ) | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Hy Lạp (nữ) vs Anh (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hy Lạp (nữ) vs Anh (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 23:30 ngày 09/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Hy Lạp (nữ) vs Anh (nữ) là bao nhiêu?
- Anh (nữ) thắng Hy Lạp (nữ) 3-1 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Kèo Hy Lạp (nữ) vs Anh (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Anh (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.32 / 3.30; tài xỉu 4.5 bàn; tài xỉu phạt góc 7.5 quả; kèo 1x2 41.00 – 23 – 1.01 (tham khảo, 18+).
- Phong độ Hy Lạp (nữ) và Anh (nữ) trước trận?
- Hy Lạp (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWWD); Anh (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWW).
- Đội hình xuất phát Hy Lạp (nữ) vs Anh (nữ)?
- Hy Lạp (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Anh (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:42 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

