
Athanasia Moraitou là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Union Berlin (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
443Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
443Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 6 | 443 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 75% | 0 | 0 | 4,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 4,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/27 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Anh (nữ) | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/3 | — | 6,27 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Anh (nữ) | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Georgia (nữ) | T 3-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | B 2-4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 1/1 | — | 5,77 |
| 10/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hoffenheim (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Quần đảo Faroe (nữ) | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 24/03/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |