Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Veatriki Sarri

Birmingham (nữ)Tiền vệGRE
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Veatriki Sarri là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Birmingham (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
892Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
297Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—632420006076%46%006,31
FA Women's League Cup2026-2027—3322520154——004,27
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—554251100087%28%005,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/60 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/30 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 4,27

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 425 phút · điểm TB 5,04

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/24 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/21 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 15
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Veatriki Sarri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026FA Women's League Cup@ Durham Wildcats LFC (nữ)T 5-09021540—0———
17/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Arsenal (nữ)H 1-11100000—0——6,34
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Anh (nữ)B 0-5700000111/1124/14—5,56
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Anh (nữ)B 1-3870000010/1312/7—6,16
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Everton CD(Everton FC ) (nữ)B 1-230001006/1033/4—6,46
01/10/2026FA Women's League Cupvs Liverpool (nữ)B 3-44500000—0——6,50
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Crystal Palace (nữ)H 3-3710020017/2014/5—6,40
24/09/2026FA Women's League Cup@ Everton CD(Everton FC ) (nữ)B 0-29000000—0——6,30
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Chelsea FC (nữ)B 0-213000005/700/1—6,26
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Brighton (nữ)H 2-245000008/934/8—6,09

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh35
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com