
FK Teplice
Phong độ: BHTTT
FK Teplice sẽ gặp SK Artis Brno lúc 20:00 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Séc.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.75 | 1.95 | 1.85 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 5 | 0 – 2 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.75 | 1.95 | 1.85 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (32 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Ludek Nemecek | Thủ môn | 27 |
| 29 | Matouš Trmal | Thủ môn | 28 |
| 31 | Krystof Lichtenberg | Thủ môn | 23 |
| 3 | Josef Svanda | Hậu vệ | 24 |
| 4 | Oskars Vientiess | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Jakub Jakubko | Hậu vệ | 22 |
| 13 | Denys Taraduda | Hậu vệ | 26 |
| 15 | Jaroslav Harustak | Hậu vệ | 24 |
| 26 | Daniel Danihel | Hậu vệ | 21 |
| 28 | Dalibor Večerka | Hậu vệ | 23 |
| 32 | Sebastian Pech | Hậu vệ | 17 |
| 34 | Nojus Vytis Audinis | Hậu vệ | 21 |
| 6 | Michal Bilek | Tiền vệ | 29 |
| 8 | Jan Fortelný | Tiền vệ | 27 |
| 12 | Marcel Cermak | Tiền vệ | 27 |
| 14 | Ladislav Krejčí | Tiền vệ | 34 |
| 16 | Petr Kodes | Tiền vệ | 30 |
| 19 | Robert Jukl | Tiền vệ | 27 |
| 22 | Ladislav Takács | Tiền vệ | 30 |
| 23 | Lukáš Mareček | Tiền vệ | 36 |
| 25 | Matej Riznič | Tiền vệ | 22 |
| 33 | Tomas Zlatohlavek | Tiền vệ | 26 |
| 35 | Matej Radosta | Tiền vệ | 25 |
| 37 | Daniel Mareček | Tiền vệ | 28 |
| 46 | Marek Beránek | Tiền vệ | 23 |
| 7 | Abdourahman Badamosi | Tiền đạo | 19 |
| 10 | Matěj Pulkrab | Tiền đạo | 29 |
| 11 | Matyas Kozak | Tiền đạo | 25 |
| 17 | John Auta | Tiền đạo | 20 |
| 21 | Idris Hopi | Tiền đạo | 18 |
| 24 | Pavel Svatek | Tiền đạo | 21 |
| 27 | Matej Naprstek | Tiền đạo | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của FK Teplice là khi nào?
- FK Teplice gặp SK Artis Brno trên sân nhà lúc 20:00 ngày 24/10/2026, giải VĐQG Séc.
- FK Teplice đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất FK Teplice 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thua FK Mladá Boleslav 0-1 (VĐQG Séc).
- Đội hình FK Teplice có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FK Teplice có 32 cầu thủ, tuổi trung bình 25,0, tổng giá trị 9,9 triệu €; đắt giá nhất là Dalibor Večerka (hậu vệ, 900 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của FK Teplice?
- HLV trưởng là Zdenko Frtala (SVK, 56 tuổi); sân nhà Na Stinadlech tại Teplice, sức chứa 17.078 chỗ.
- Thành tích FK Teplice mùa này tại VĐQG Séc?
- Tại VĐQG Séc, FK Teplice đã đá 11 trận, ghi 18 bàn, thủng lưới 17 (trung bình 1,64 bàn ghi/trận); sút 172 lần, 46 trúng đích; chuyền chính xác 80%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:29 23/10/2026 (giờ Việt Nam).