
FK Teplice
Phong độ: BHTTT
FK Teplice sẽ gặp SK Artis Brno lúc 20:00 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Séc.
Đội hình FK Teplice
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 27 | CZE | 192 cm | — | |
| 29 | Thủ môn | 28 | CZE | 196 cm | 400 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 23 | CZE | 197 cm | 150 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 24 | CZE | 177 cm | 300 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | LAT | 187 cm | 350 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 22 | SVK | — | 250 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 26 | UKR | 187 cm | 175 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 24 | CZE | 183 cm | 300 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 21 | SVK | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 23 | CZE | 187 cm | 900 nghìn € | |
| 32 | Hậu vệ | 17 | CZE | 185 cm | 500 nghìn € | |
| 34 | Hậu vệ | 21 | LTU | 194 cm | 400 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 29 | CZE | 172 cm | 400 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 27 | CZE | 175 cm | 275 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 27 | CZE | 177 cm | 400 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 34 | CZE | 178 cm | 100 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 30 | CZE | 185 cm | 225 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 27 | CZE | 181 cm | 250 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 30 | CZE | 178 cm | 100 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 36 | CZE | 182 cm | 25 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 22 | SVK | 184 cm | 550 nghìn € | |
| 33 | Tiền vệ | 26 | CZE | 183 cm | 275 nghìn € | |
| 35 | Tiền vệ | 25 | CZE | 179 cm | 800 nghìn € | |
| 37 | Tiền vệ | 28 | CZE | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 46 | Tiền vệ | 23 | CZE | 179 cm | 75 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 19 | GAM | 196 cm | — | |
| 10 | Tiền đạo | 29 | CZE | 182 cm | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 25 | CZE | 175 cm | 200 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 20 | NGR | 168 cm | — | |
| 21 | Tiền đạo | 18 | CZE | — | 350 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 21 | CZE | 193 cm | 150 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 23 | CZE | 184 cm | 225 nghìn € |