
Daniel Danihel là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Teplice B.
Tiểu sử Daniel Danihel
Daniel Danihel là hậu vệ của Teplice B, quốc tịch Slovakia, sinh ngày 01/08/2005 và hiện 21 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 3 trận với tổng 165 phút tại Czech Third League. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 250 nghìn € vào năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 07/07/2024, từ Spartak Trnava U19 đến FK Teplice.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
165Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Czech Third League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 165 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Czech Third League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 165 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2024 | Spartak Trnava U19 | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | AS Trencin U19 | Spartak Trnava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AS Trencin U17 | AS Trencin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AS Trencin Youth | AS Trencin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2017 | Cesko-Slovenska Futbalova Akademia | AS Trencin Youth | Chuyển nhượng | — |