Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Frimpong

SonderjyskeTiền đạoGHA
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

David Frimpong là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Sonderjyske.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
233Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—422330004064%40%004,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 4,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/39 (64%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/35 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 16
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Frimpong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/09/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenB 1-3dự bị00000—0———
18/08/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFB 2-345001012/501/3—5,92
08/08/2026Superliga Đan Mạchvs ViborgH 0-0850020111/1557/15—6,10
04/08/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKB 0-164000008/1023/8——
26/07/2026Superliga Đan Mạchvs MidtjyllandB 2-339001004/903/9—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €20242025
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/20241625 nghìn €
24/06/20241750 nghìn €
20/01/20251750 nghìn €
16/06/20251850 nghìn €
14/12/20251850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Medeama SCSonderjyskeHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2026FC Kobenhavn U19Medeama SCCho mượn—
16/07/2025Medeama SCFC Kobenhavn U19Chuyển nhượng—
31/12/2023Medeama SC IIMedeama SCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com