
Shandong Taishan
Siêu hạng Trung QuốcChinaHLV Tang TianSân Jinan Olympic Sports Center StadiumThành lập 1994Giá trị 14,1 triệu €
Phong độ: TTHHB
Shandong Taishan sẽ gặp Chengdu Rongcheng lúc 14:30 ngày 08/11/2026 tại Siêu hạng Trung Quốc.
Đội hình Shandong Taishan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 22 | CHN | 199 cm | 125 nghìn € | |
| 14 | Thủ môn | 37 | CHN | 187 cm | 75 nghìn € | |
| 32 | Thủ môn | 25 | CHN | 194 cm | 50 nghìn € | |
| 36 | Thủ môn | 20 | CHN | 188 cm | 125 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | CHN | 188 cm | 75 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 21 | CHN | 189 cm | 400 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 37 | CHN | 186 cm | 25 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 33 | CHN | 179 cm | 100 nghìn € | |
| 11 | Hậu vệ | 31 | CHN | 184 cm | 300 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 20 | CHN | 185 cm | 125 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 26 | POR | 187 cm | 2,5 triệu € | |
| 33 | Hậu vệ | 31 | CHN | 187 cm | 250 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 20 | CHN | 184 cm | — | |
| 60 | Hậu vệ | 19 | CHN | 180 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 25 | BRA | 187 cm | 1,0 triệu € | |
| 22 | Tiền vệ | 33 | CHN | 183 cm | 150 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 22 | CHN | 182 cm | 100 nghìn € | |
| 34 | Tiền vệ | 21 | CHN | 186 cm | 25 nghìn € | |
| 35 | Tiền vệ | 29 | CHN | 179 cm | 400 nghìn € | |
| 37 | Tiền vệ | 21 | CHN | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 38 | Tiền vệ | 21 | CHN | 182 cm | 100 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 25 | CHN | 174 cm | 750 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 30 | BRA | 190 cm | 4,0 triệu € | |
| 10 | Tiền đạo | 33 | GEO | 174 cm | 1,0 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 24 | HKG | 182 cm | 250 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 29 | BRA | 190 cm | 1,2 triệu € | |
| 29 | Tiền đạo | 29 | CHN | 177 cm | 350 nghìn € | |
| 40 | Tiền đạo | 20 | CHN | 186 cm | 100 nghìn € | |
| 41 | Tiền đạo | 20 | CHN | 188 cm | 25 nghìn € | |
| 42 | Tiền đạo | 21 | CHN | 197 cm | 50 nghìn € |