Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Imran Memet

Shandong TaishanTiền vệCHN
21Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Imran Memet là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
8Đá chính
608Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—1554690001089%53%106,52
Cúp FA Trung Quốc2026—331390000094%33%103,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 469 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
337/378 (89%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
17/28 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/49 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 3,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/17 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Imran Memet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCT 5-0290000324/2501/3—7,60
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongH 1-1450000129/3413/5—6,94
30/09/2026Asiad@ U23 Hàn QuốcB 1-2dự bị00000—0———
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityH 1-1dự bị00000—0———
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shanghai PortB 0-3300000016/1712/6—5,86
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaT 3-2450000032/3711/3—6,36
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastB 0-2450000033/3912/5—6,01
15/08/2026Chinese Football League 2vs Dalian Yingbo BB 0-1450000116/1824/6—6,53
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 3-1260000119/2222/2—6,84
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerT 2-180000112/1311/2V6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20231825 nghìn €
20/03/20241825 nghìn €
16/06/20241925 nghìn €
02/12/20241975 nghìn €
18/06/20252075 nghìn €
08/12/20252050 nghìn €
07/06/202621100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh46
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com