
Mei Shuaijun là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan B.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
20Đá chính
1.824Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1824Phút/bàn
4/22Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 23 | 20 | 1.824 | 1 | 0 | 1 | 22 | 4 | 80% | 46% | 4 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.824 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/22
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 679/842 (80%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 7/20 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/103 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/154 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 69
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 243
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/38 | 2 | 3/6 | — | 6,64 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/40 | 1 | 5/7 | — | 6,44 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | T 2-0 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 6 | 8/15 | V | 6,39 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/25 | 4 | 5/7 | — | 6,46 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/46 | 1 | 3/8 | — | 6,27 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/28 | 0 | 1/5 | — | 6,25 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/34 | 1 | 4/5 | — | 6,63 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 3/6 | — | 6,82 |
| 12/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/13 | 1 | 3/5 | — | 7,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy59
- Sức mạnh37
- Thể lực42