
Hao Fubo là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan.
Tiểu sử Hao Fubo
Hao Fubo là hậu vệ của câu lạc bộ Shandong Taishan, mang quốc tịch China và 18 tuổi. Ngày sinh được ghi là 23/10/2007, tương ứng với độ tuổi 18. Chiều cao 180 cm và cân nặng 69 kg là hai chỉ số thể hình được ghi nhận. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 10 nghìn € vào năm 2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/38 | 0 | 1/2 | — | 6,79 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 27/37 | 3 | 5/8 | — | 7,09 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 3 | 4/10 | — | 6,39 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/51 | 0 | 4/8 | — | 6,91 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,02 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 2 | 2/4 | V | 6,88 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/20 | 1 | 3/7 | — | 6,93 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 17 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 18 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 18 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật47
- Tư duy63
- Sức mạnh45
- Thể lực34