Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mewlan Mijit

Shandong TaishanTiền vệCHN
22Tuổi
182Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Mewlan Mijit là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
943Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
471Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—12108212037380%47%106,83
Cúp FA Trung Quốc2026—211220000078%50%006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 821 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
253/316 (80%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
12/35 (34%)
Chuyền dài chính xác
10/25 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
6
Phá bóng
28
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/102 (47%)
Không chiến thắng / thua
15 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 43
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/14 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mewlan Mijit · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCT 5-0610000117/2314/7V6,60
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongH 1-1900111325/3349/18—7,31
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityH 1-1450000114/2501/2—5,88
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shanghai PortB 0-3320000111/1412/4—5,98
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaT 3-2661011110/1323/4—7,48
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastB 0-2450020120/2223/8—7,00
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 3-1450000010/1424/6—6,30
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerT 2-1900020049/5913/10—6,37
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortT 1-045010019/1245/7—7,68
18/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 1-3650000030/3444/10—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20231925 nghìn €
13/12/20231925 nghìn €
03/06/20242050 nghìn €
10/12/202420150 nghìn €
18/06/202521125 nghìn €
16/12/202521125 nghìn €
07/06/202622100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2025Qingdao HainiuShandong TaishanCho mượn—
16/07/2025Shandong TaishanQingdao HainiuChuyển nhượng 0.018M €18 nghìn €
07/04/2023Shandong Taishan U20Shandong TaishanChuyển nhượng—
14/03/2022Shandong Luneng Taishan Football SchoolShandong Taishan U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy45
  • Sức mạnh45
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com