Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Peng Yixiang

Shandong Taishan BTiền đạoCHN
21Tuổi
197Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Peng Yixiang là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan B.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
446Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—9344620015458%44%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/78 (58%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/54 (44%)
Không chiến thắng / thua
11 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 16
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Peng Yixiang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/09/2026Chinese Football League 2@ Jiangxi LushanB 1-245001017/1302/4—6,61
13/09/2026Chinese Football League 2vs Hangzhou Linping WuyueH 0-013000002/70——6,46
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityH 1-1dự bị00000—0———
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shanghai PortB 0-3dự bị00000—0———
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaT 3-2dự bị00000—0———
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastB 0-217000003/600/3—5,91
15/08/2026Chinese Football League 2vs Dalian Yingbo BB 0-145002002/501/6—6,23
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 3-1dự bị00000—0———
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerT 2-121000004/802/3—6,78
02/08/2026Chinese Football League 2vs Dalian KeweiH 2-245103216/600/2—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20241810 nghìn €
16/06/20241950 nghìn €
10/12/20241950 nghìn €
22/06/20252025 nghìn €
16/12/20252050 nghìn €
07/06/20262150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy52
  • Sức mạnh34
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com