
Qi Qiancheng là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan B.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
25Đá chính
2.243Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 26 | 25 | 2.243 | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 86% | 58% | 4 | 1 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.243 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1406/1622 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 114/256 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 145
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/157 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 45
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 243
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/65 | 1 | 3/7 | V | 6,57 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 75/91 | 3 | 7/10 | — | 6,59 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/46 | 3 | 6/9 | — | 6,83 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/67 | 0 | 1/3 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97/102 | 0 | 4/5 | — | 7,35 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 2-2 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/41 | 0 | 4/7 | — | 5,72 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/74 | 0 | 7/9 | — | 6,76 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/54 | 1 | 4/6 | — | 7,03 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 72/78 | 2 | 4/9 | — | 6,70 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90/96 | 2 | 8/9 | — | 7,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2024 | 17 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 19 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực48