
Randers FC
Superliga Đan MạchDenmarkHLV Rasmus BertelsenSân Cepheus Park RandersThành lập 1898Giá trị 17,2 triệu €
Phong độ: HBBTB
Randers FC sẽ gặp Brondby IF lúc 00:00 ngày 24/10/2026 tại Superliga Đan Mạch.
Đội hình Randers FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 31 | AUS | 185 cm | 450 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 22 | NED | — | — | |
| 32 | Thủ môn | 33 | DEN | 189 cm | 25 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 25 | BEL | 181 cm | 650 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 35 | DEN | 190 cm | 75 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 31 | NED | 185 cm | 750 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 23 | AUS | 190 cm | 250 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 26 | NOR | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 22 | SWE | — | 300 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 20 | DEN | 185 cm | 700 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 22 | NOR | 190 cm | 1,5 triệu € | |
| 29 | Hậu vệ | 19 | DEN | — | 100 nghìn € | |
| 31 | Hậu vệ | 17 | DEN | — | — | |
| 44 | Hậu vệ | 25 | DEN | 177 cm | 2,5 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 27 | SWE | 180 cm | 1,7 triệu € | |
| 7 | Tiền vệ | 20 | DEN | — | 1,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 20 | DEN | 181 cm | 1,5 triệu € | |
| 11 | Tiền vệ | 25 | FRA | 176 cm | 900 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 29 | DEN | 181 cm | 200 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 31 | DEN | 188 cm | 750 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 24 | SWE | 182 cm | 1,0 triệu € | |
| 25 | Tiền vệ | 19 | SEN | — | 25 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 17 | DEN | — | — | |
| 10 | Tiền đạo | 29 | MAD | 183 cm | 500 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 23 | NED | 180 cm | 450 nghìn € | |
| 33 | Tiền đạo | 20 | GHA | — | 400 nghìn € | |
| 36 | Tiền đạo | 21 | MLI | 180 cm | 700 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 32 | DEN | 185 cm | 400 nghìn € |