Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Navarone Foor

34Tuổi
170Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Navarone Foor là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Makassar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
339Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6433900200——005,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 5,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Navarone Foor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaT 1-0300000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 2-1700000—0——6,45
11/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSS SlemanB 0-39000000—0——5,80
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangH 2-29001000—0——6,40
13/09/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCH 3-39001000—0——6,40
06/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungB 1-35900000—0——6,20
25/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCT 3-1701021134/3800/1—8,11
18/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportB 0-2260000020/2100/1—6,68
11/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapH 3-3800130228/3503/7—6,49
07/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthB 0-1900020149/5503/10—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 900 nghìn €2013: 1,2 triệu €2013: 1,2 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 650 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20112026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20111950 nghìn €
20/10/201119250 nghìn €
12/07/201220900 nghìn €
13/01/2013201,2 triệu €
17/06/2013211,2 triệu €
10/02/2014221,0 triệu €
14/08/201422650 nghìn €
20/02/201523500 nghìn €
30/06/201523600 nghìn €
09/11/201523700 nghìn €
04/02/2016241,0 triệu €
14/07/2016241,5 triệu €
17/01/2017241,2 triệu €
06/06/2017251,8 triệu €
16/01/2018251,5 triệu €
11/06/2018261,8 triệu €
27/12/2018261,8 triệu €
11/06/2019271,8 triệu €
18/09/2019271,2 triệu €
17/12/2019271,2 triệu €
07/04/2020281,0 triệu €
05/10/202028600 nghìn €
13/05/202129600 nghìn €
10/01/202229600 nghìn €
19/06/202230500 nghìn €
22/11/202230500 nghìn €
22/06/202331500 nghìn €
28/09/202331400 nghìn €
27/12/202331375 nghìn €
25/03/202432350 nghìn €
12/06/202432300 nghìn €
09/01/202532200 nghìn €
08/06/202533200 nghìn €
15/12/202533175 nghìn €
20/05/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026VVV VenloPersatuan Sepakbola MakassarChuyển nhượng—
30/01/2025Free playerVVV VenloChuyển nhượng—
18/08/2024BandirmasporFree playerTrở lại—
10/01/2024Karmiotissa PolemidionBandirmasporChuyển nhượng—
15/08/2023SC Cambuur LeeuwardenKarmiotissa PolemidionChuyển nhượng—
29/01/2023Riga FCSC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
27/08/2022Pafos FCRiga FCChuyển nhượng—
12/09/2020Ittihad Kalba FCPafos FCChuyển nhượng—
02/02/2020Vitesse ArnhemIttihad Kalba FCHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2016NEC NijmegenVitesse ArnhemChuyển nhượng—
30/06/2011N.E.C. Nijmegen YouthNEC NijmegenChuyển nhượng—
30/06/2009NEC Nijmegen U17N.E.C. Nijmegen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy48
  • Sức mạnh41
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com