
Abdul Rahman
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Abdul Rahman là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Makassar.
Tiểu sử Abdul Rahman
Abdul Rahman là tiền đạo của Persatuan Sepakbola Makassar, mang quốc tịch Indonesia, sinh ngày 01/08/2002 và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở Liga 1 Indonesia mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận với tổng 3 phút thi đấu và điểm trung bình 6,60. Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 02/07/2024, khi chuyển từ Rans Nusantara FC đến Persatuan Sepakbola Makassar. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
3Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSS Sleman | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 27/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 23/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/02/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 14/07/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 05/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/05/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/05/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2024 | Rans Nusantara FC | Persatuan Sepakbola Makassar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Serpong City FC | Rans Nusantara FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Badak Lampung FC U20 | Serpong City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Badak Lampung FC U18 | Badak Lampung FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật44
- Tư duy62
- Sức mạnh42
- Thể lực42