
Agung Mannan
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Agung Mannan là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Makassar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
3Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | — |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSS Sleman | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 09/03/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 16/08/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/02/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/07/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 05/12/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 26/05/2026 | 27 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Persis Solo FC | Persatuan Sepakbola Makassar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Dewa United FC | Persis Solo FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Bali United | Dewa United FC | Cho mượn | — |
| 14/01/2025 | Dewa United FC | Bali United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Persatuan Sepakbola Makassar | Dewa United FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/05/2022 | Persijap Jepara | Persatuan Sepakbola Makassar | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2021 | Free player | Persijap Jepara | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Dewa United FC | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2018 | Persinga Ngawi | Dewa United FC | Cho mượn | — |
| 31/07/2018 | Dewa United FC | Persinga Ngawi | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Unknown | Dewa United FC | Chuyển nhượng | — |