
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta
Phong độ: TBTTT
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta sẽ gặp Persatuan sepak bola Indonesia Kediri lúc 19:00 ngày 26/10/2026 tại Liga 1 Indonesia.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 5 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (33 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Aqil Savik | Thủ môn | 27 |
| 22 | Muhamad Hafizh Rizkianur | Thủ môn | 20 |
| 23 | Nadeo Argawinata | Thủ môn | 29 |
| 26 | Andritany Ardhiyasa | Thủ môn | 34 |
| 93 | Cyrus·Margono | Thủ môn | 24 |
| 2 | Rio Fahmi | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Rizky Ridho Ramadhani | Hậu vệ | 24 |
| 6 | Radovan Pankov | Hậu vệ | 31 |
| 7 | Victor Jonson Benjamin Dethan | Hậu vệ | 22 |
| 16 | Alan Cardoso de Andrade | Hậu vệ | 29 |
| 18 | Pratama Arhan Alif Rifai | Hậu vệ | 24 |
| 21 | Jordi Amat | Hậu vệ | 34 |
| 25 | Shayne Pattynama | Hậu vệ | 28 |
| 30 | Denis Kolinger | Hậu vệ | 32 |
| 33 | Stjepan Lončar | Hậu vệ | 29 |
| 47 | Figo Dennis Saputrananto | Hậu vệ | 20 |
| 50 | Kerim Memija | Hậu vệ | 30 |
| 56 | Muhammad Fajar Fathur Rahman | Hậu vệ | 24 |
| 59 | Dia Syayid Alhawari | Hậu vệ | 21 |
| — | Marselino Ferdinan | Tiền vệ | 22 |
| 13 | Kwon Chang-Hoon | Tiền vệ | 32 |
| 19 | Hanif Sjahbandi | Tiền vệ | 30 |
| 29 | Muhammad Baihaqi Rifai | Tiền vệ | 20 |
| 44 | Kyohei Yoshino | Tiền vệ | 31 |
| 58 | Muhammad Rayhan Hannan | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Witan Sulaeman | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Alexander Jeremejeff | Tiền đạo | 33 |
| 11 | Arlyansyah Abdulmanan | Tiền đạo | 20 |
| 17 | Ivan Mamut | Tiền đạo | 29 |
| 66 | Muhamad Zahaby Gholy | Tiền đạo | 18 |
| 77 | Dony Pamungkas | Tiền đạo | 21 |
| 90 | Agi Firmansyah | Tiền đạo | 21 |
| 98 | Eksel Timothy Joseph Runtukahu | Tiền đạo | 28 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta là khi nào?
- Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta gặp Persatuan sepak bola Indonesia Kediri trên sân nhà lúc 19:00 ngày 26/10/2026, giải Liga 1 Indonesia.
- Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta 4 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 21/10/2026 thắng Arema FC 5-1 (Liga 1 Indonesia).
- Đội hình Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta có 33 cầu thủ, tuổi trung bình 26,0, tổng giá trị 9,5 triệu €; đắt giá nhất là Stjepan Lončar (hậu vệ, 1,2 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta?
- HLV trưởng là Tae-yong Shin (KOR, 56 tuổi); sân nhà Jakarta International Stadium tại Jakarta, sức chứa 82.000 chỗ.
- Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 2 cầu thủ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta hiện vắng mặt: Cầu thủ, Marselino Ferdinan.
- Thành tích Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta mùa này tại Liga 1 Indonesia?
- Tại Liga 1 Indonesia, Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta đã đá 6 trận, ghi 15 bàn, thủng lưới 5 (trung bình 2,50 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:47 22/10/2026 (giờ Việt Nam).