
Abu Razard Kamara
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Abu Razard Kamara là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch LBR, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Makassar.
Tiểu sử Abu Razard Kamara
Abu Razard Kamara là tiền đạo hiện thi đấu cho Persatuan Sepakbola Makassar, mang quốc tịch Liberia và 29 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 225 nghìn €, cao nhất là 250 nghìn € (2025), và hợp đồng có hạn đến 30/05/2027. Chuyển nhượng gần nhất là cho mượn từ Persis Solo FC về Persatuan Sepakbola Makassar vào ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Malawi | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/02/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/08/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/03/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 23/06/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/07/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 15/12/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 13/09/2024 | 27 | — |
| 18/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Persis Solo FC | Persatuan Sepakbola Makassar | Cho mượn | — |
| 05/06/2026 | Persatuan Sepakbola Makassar | Dhofar Club | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2026 | Persatuan Sepakbola Makassar | Persis Solo FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2025 | Al-Seeb Club | Persatuan Sepakbola Makassar | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Manama Club | Al-Seeb Club | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2024 | Dibba Al-Hisn | Manama Club | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | Kuching City | Dibba Al-Hisn | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2022 | FK Makedonija Gjorce Petrov | Kuching City | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | KF Dukagjini | FK Makedonija Gjorce Petrov | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2020 | Free player | KF Dukagjini | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | NK Rudar Velenje | Free player | Trở lại | — |
| 14/02/2018 | KF Dukagjini | NK Rudar Velenje | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2017 | FC Feronikeli 74 | KF Dukagjini | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | VSV United | FC Feronikeli 74 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CSC Champa FC | VSV United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Champasak Avenir FC | CSC Champa FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Ganta Black Stars | Champasak Avenir FC | Chuyển nhượng | — |