Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Jevtoski

29Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Stefan Jevtoski là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Makassar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
510Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6651031000——305,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 510 phút · điểm TB 5,33

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Jevtoski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaT 1-08700000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 2-19010000—0—V7,35
11/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSS SlemanB 0-37100000—0——6,20
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangH 2-29010000—0—V6,90
13/09/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCH 3-38210000—0——6,00
06/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungB 1-39000000—0—V5,55

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201618200 nghìn €
27/01/201719200 nghìn €
22/08/201719300 nghìn €
05/08/201820300 nghìn €
09/12/201821400 nghìn €
19/06/201921400 nghìn €
11/12/201922250 nghìn €
31/07/202022300 nghìn €
18/12/202023300 nghìn €
17/05/202123300 nghìn €
10/10/202124200 nghìn €
06/01/202224150 nghìn €
06/06/202224125 nghìn €
21/02/202325125 nghìn €
06/06/202325175 nghìn €
21/12/202326100 nghìn €
22/05/202426100 nghìn €
16/10/202427200 nghìn €
16/12/202427250 nghìn €
22/05/202527250 nghìn €
19/10/202528200 nghìn €
17/12/202528200 nghìn €
10/06/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Vlazrimi StrugaPersatuan Sepakbola MakassarChuyển nhượng—
30/06/2024Ujpest FCVlazrimi StrugaChuyển nhượng—
11/07/2021Rabotnicki SkopjeUjpest FCChuyển nhượng—
30/08/2019Arsenal KyivRabotnicki SkopjeChuyển nhượng—
18/07/2018NK Varteks VarazdinArsenal KyivChuyển nhượng—
06/11/2017Free playerNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
14/08/2017Lokomotiv PlovdivFree playerTrở lại—
16/01/2016Metalurg SkopjeLokomotiv PlovdivChuyển nhượng—
31/12/2014Metalurg Skopje YouthMetalurg SkopjeChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com