Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luka Bulatović

27Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Luka Bulatović là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Makassar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
405Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—5440500200——004,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 4,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luka Bulatović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaT 1-09000000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 2-19001000—0——6,85
11/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSS SlemanB 0-39000000—0——6,70
13/09/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCH 3-34500000—0——5,80
06/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungB 1-39001000—0——5,40

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/20202125 nghìn €
26/02/20232425 nghìn €
18/06/20232425 nghìn €
27/12/20232575 nghìn €
12/03/202425100 nghìn €
22/05/202425100 nghìn €
10/12/202425150 nghìn €
26/05/202526125 nghìn €
19/10/202526175 nghìn €
17/12/202527300 nghìn €
10/06/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026Pelister BitolaPersatuan Sepakbola MakassarChuyển nhượng—
28/07/2025ND GoricaPelister BitolaChuyển nhượng—
24/07/2024MakedonikosND GoricaChuyển nhượng—
22/08/2022AE LefkimmiMakedonikosChuyển nhượng—
31/12/2021Amvrakikos LoutrouAE LefkimmiChuyển nhượng—
30/06/2021Free playerAmvrakikos LoutrouChuyển nhượng—
31/12/2020FK Radnicki Sremska MitrovicaFree playerTrở lại—
12/08/2020Dinamo PancevoFK Radnicki Sremska MitrovicaChuyển nhượng—
04/02/2019FK SrbobranDinamo PancevoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com