
Muh Ardiansyah
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Muh Ardiansyah là thủ môn 24 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Makassar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
3,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 3,05
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSS Sleman | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Borneo FC Samarinda | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2021 | 18 | 10 nghìn € |
| 21/07/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/03/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/08/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/02/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/07/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 05/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/05/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/12/2025 | 22 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Persijap Jepara | Persatuan Sepakbola Makassar | Cho mượn | — |
| 26/01/2026 | Persatuan Sepakbola Makassar | Persijap Jepara | Chuyển nhượng | — |
| 08/06/2021 | PSM Makassar U18 | Persatuan Sepakbola Makassar | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | Borneo FC Samarinda Youth | PSM Makassar U18 | Chuyển nhượng | — |