Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kodai Tanaka

26Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kodai Tanaka là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Makassar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
154Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—5215410000——006,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kodai Tanaka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 2-1400000—0——6,90
11/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSS SlemanB 0-31500000—0——6,60
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangH 2-21200000—0——6,70
13/09/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCH 3-36400000—0——6,50
06/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungB 1-35910000—0——7,39
22/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedB 0-12700000—0———
03/05/2026Liga 1 Indonesiavs Semen PadangT 1-0500000—0——6,10
29/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 1-0dự bị00000—0———
25/04/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedT 2-11400000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202222100 nghìn €
20/11/202222225 nghìn €
14/06/202323225 nghìn €
18/12/202323175 nghìn €
18/08/202424200 nghìn €
03/12/202424200 nghìn €
03/06/202525200 nghìn €
18/12/202525225 nghìn €
26/05/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Persis Solo FCPersatuan Sepakbola MakassarChuyển nhượng—
29/06/2026Dewa United FCPersis Solo FCCho mượn—
05/02/2026Persis Solo FCDewa United FCChuyển nhượng—
30/06/2025Balestier Khalsa FCPersis Solo FCChuyển nhượng—
07/02/2024Lion City SailorsBalestier Khalsa FCChuyển nhượng—
31/12/2022FC JurongLion City SailorsChuyển nhượng—
30/01/2022Takushoku UniversityFC JurongChuyển nhượng—
31/12/2017High School (Japan)Takushoku UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com