Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Henhen Herdiana

31Tuổi
169Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Henhen Herdiana là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Makassar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
162Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—4116200000——006,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Henhen Herdiana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaT 1-0dự bị00000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 2-13200000—0——6,60
11/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSS SlemanB 0-37500000—0——5,90
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangH 2-22900000—0——6,20
13/09/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCH 3-32600000—0——5,90
16/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 1-34300000—0——5,90
08/05/2026Liga 1 Indonesia@ Semen PadangT 3-0dự bị00000—0———
03/05/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCT 3-2dự bị00000—0———
29/04/2026Liga 1 Indonesiavs Borneo FC SamarindaB 0-1dự bị00000—0———
23/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarB 1-35700000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201721150 nghìn €
04/07/201822175 nghìn €
21/12/201823125 nghìn €
26/12/201924100 nghìn €
16/06/202125100 nghìn €
13/12/202126150 nghìn €
21/07/202226200 nghìn €
09/03/202327200 nghìn €
16/08/202327175 nghìn €
15/02/202428175 nghìn €
14/07/202428150 nghìn €
05/12/202429150 nghìn €
28/05/202529175 nghìn €
18/12/202530150 nghìn €
26/05/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Persib BandungPersatuan Sepakbola MakassarChuyển nhượng—
29/06/2026Persatuan sepak bola Indonesia KediriPersib BandungCho mượn—
30/08/2025Persib BandungPersatuan sepak bola Indonesia KediriChuyển nhượng—
27/11/2023Dewa United FCPersib BandungCho mượn—
30/06/2023Persib BandungDewa United FCChuyển nhượng—
31/12/2016Persib Bandung U20Persib BandungChuyển nhượng—
30/11/2016PON Jawa BaratPersib Bandung U20Chuyển nhượng—
30/06/2014Persib Bandung U20PON Jawa BaratChuyển nhượng—
31/05/2014PERSIB Bandung YouthPersib Bandung U20Chuyển nhượng—
31/12/2013Football School (Indonesia)PERSIB Bandung YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh48
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com