Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ezequiel Agüero

32Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Ezequiel Agüero là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Makassar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
139Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—2213900000——003,02

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 3,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ezequiel Agüero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaT 1-05600000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 2-18300000—0——6,05
19/08/2026ASEAN Hyundai Cup@ Việt NamB 0-235000007/1024/6—6,34
16/08/2026ASEAN Hyundai Cupvs Việt NamB 0-2850000037/4417/8—6,40
08/08/2026ASEAN Hyundai Cupvs PhilippinesT 1-0900000167/7705/6—6,34
01/08/2026ASEAN Hyundai Cup@ Thái LanB 0-2720000131/36211/14—6,39
28/07/2026ASEAN Hyundai Cupvs LàoT 4-0800000369/7013/6V8,50
25/07/2026ASEAN Hyundai Cup@ MyanmarT 2-1630000126/3313/5—6,28
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCB 0-117002102/200/1V6,36
26/04/2026VĐQG Thái Lanvs Buriram UnitedB 1-343000001/112/5—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2019: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20172026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20172275 nghìn €
26/12/201925225 nghìn €
29/06/202127200 nghìn €
21/09/202127200 nghìn €
22/11/202127200 nghìn €
18/05/202228200 nghìn €
15/10/202228200 nghìn €
24/05/202329200 nghìn €
17/12/202329200 nghìn €
14/11/202430200 nghìn €
13/05/202531200 nghìn €
21/12/202531150 nghìn €
14/05/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Kanchanaburi Power FCPersatuan Sepakbola MakassarChuyển nhượng—
04/07/2025Sri Pahang FCKanchanaburi Power FCChuyển nhượng—
29/11/2021Perak FCSri Pahang FCCho mượn—
17/02/2021Sri Pahang FCPerak FCChuyển nhượng—
31/12/2020Kuala Lumpur RoversSri Pahang FCChuyển nhượng—
31/01/2020Penang FCKuala Lumpur RoversChuyển nhượng—
11/05/2019Sarawak United (- 2023)Penang FCChuyển nhượng—
31/12/2018Free playerSarawak United (- 2023)Chuyển nhượng—
09/06/2017Melaka UnitedFree playerTrở lại—
13/12/2016Tatabányai SC Melaka UnitedChuyển nhượng—
30/08/2015CA All Boys IITatabányai SC Chuyển nhượng—
30/06/2013CA All Boys Buenos Aires U20CA All Boys IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy60
  • Sức mạnh39
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com