Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Seydina Mohamed Diop

MoldeTiền đạoSEN
21Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Seydina Mohamed Diop là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Molde.

Tiểu sử Seydina Mohamed Diop

Seydina Mohamed Diop là tiền đạo người Senegal, 21 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Molde. Ở mùa 2026 tại Eliteserien Na Uy, cầu thủ có 3 trận ra sân, tổng cộng 55 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,95. Cao 187 cm, nặng 81 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, hợp đồng với Molde có hiệu lực đến 30/07/2030. Trước đó, Ranheim IL chuyển nhượng cầu thủ từ Diambars vào ngày 10/09/2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
55Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,64Bàn/90 phút
55Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eliteserien Na Uy2026—30551003270%30%006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/10 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/13 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Seydina Mohamed Diop · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/08/2026Eliteserien Na Uyvs Sarpsborg 08H 3-33000001/100/1—6,76
26/07/2026Eliteserien Na Uy@ KFUM OsloT 4-27001101/202/3—6,79
18/07/2026Eliteserien Na Uyvs BrannB 1-245102115/722/9—7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 800 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/20241950 nghìn €
11/12/20241950 nghìn €
24/06/202520100 nghìn €
07/09/202520250 nghìn €
14/12/202520500 nghìn €
28/05/202621400 nghìn €
09/09/202621800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Ranheim ILMoldeHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
10/09/2024DiambarsRanheim ILChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy71
  • Sức mạnh33
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com