
Levadiakos
VĐQG Hy LạpGreeceHLV Ilias CharalampousSân Levadia Municipal StadiumThành lập 1961Giá trị 19,2 triệu €
Phong độ: HBBHB
Levadiakos sẽ gặp Asteras Aktor lúc 23:30 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Hy Lạp.
Đội hình Levadiakos
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 26 | GRE | 190 cm | 150 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 22 | GRE | — | — | |
| 33 | Thủ môn | 30 | BRA | 187 cm | 300 nghìn € | |
| 55 | Thủ môn | 24 | ISR | 188 cm | 800 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 34 | SVK | 189 cm | 500 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 23 | ROU | 172 cm | 700 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 27 | GRE | 180 cm | 1,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | ENG | 185 cm | 1,5 triệu € | |
| 14 | Hậu vệ | 29 | GRE | 174 cm | 350 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 21 | GRE | — | 400 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 28 | GRE | 191 cm | 200 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 26 | GRE | 189 cm | 1,0 triệu € | |
| 37 | Hậu vệ | 27 | GRE | 187 cm | 350 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 34 | EGY | 181 cm | 800 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 30 | ARG | 177 cm | 400 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 27 | GRE | 188 cm | 450 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 27 | ROU | 185 cm | 2,5 triệu € | |
| 18 | Tiền vệ | 26 | CYP | 170 cm | 1,2 triệu € | |
| 19 | Tiền vệ | 24 | GAM | 182 cm | 300 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 21 | — | — | 500 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 23 | ROU | 178 cm | 600 nghìn € | |
| 74 | Tiền vệ | 22 | GRE | 188 cm | 600 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 32 | SRB | 180 cm | 450 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 26 | ARG | 168 cm | 800 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 25 | GRE | 175 cm | 500 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 19 | ESP | — | 400 nghìn € | |
| 25 | Tiền đạo | 29 | SEN | 188 cm | 500 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 26 | ARG | 180 cm | 700 nghìn € | |
| 31 | Tiền đạo | 34 | GRE | 177 cm | 125 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 25 | GRE | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 24 | SVK | 178 cm | 800 nghìn € |