Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Panzo

LevadiakosHậu vệENG
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Jonathan Panzo là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Levadiakos.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—221800001192%45%106,74

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/129 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/20 (45%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Panzo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPSH 0-0900011062/6704/8V6,79
11/10/2026VĐQG Hy Lạp@ IraklisB 0-2900000057/6215/12—6,68
02/05/2026Hạng Nhất Anh@ PortsmouthH 1-1dự bị00000—0———
12/04/2026Hạng Nhất Anhvs WrexhamT 2-0dự bị00000—0———
06/04/2026Hạng Nhất Anh@ Ipswich TownB 1-256000006/911/3—5,99
03/04/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversB 0-1dự bị00000—0———
21/03/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyB 0-1840010035/3903/8V6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/2018173,0 triệu €
16/12/2018183,0 triệu €
12/09/2019183,0 triệu €
12/12/2019193,0 triệu €
07/04/2020192,7 triệu €
14/10/2020193,5 triệu €
06/01/2021205,0 triệu €
03/06/2021204,0 triệu €
26/10/2021213,0 triệu €
26/12/2021212,5 triệu €
12/05/2022212,5 triệu €
26/10/2022223,0 triệu €
31/05/2023223,0 triệu €
26/10/2023232,0 triệu €
20/12/2023231,2 triệu €
03/06/2024231,2 triệu €
18/12/2024241,2 triệu €
29/05/2025241,2 triệu €
17/12/2025251,5 triệu €
27/05/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/09/2026Birmingham CityLevadiakosChuyển nhượng—
01/02/2026Rio AveBirmingham CityChuyển nhượng—
30/06/2025Nottingham ForestRio AveChuyển nhượng—
29/06/2025Rio AveNottingham ForestCho mượn—
16/07/2024Nottingham ForestRio AveChuyển nhượng—
29/06/2024Standard LiegeNottingham ForestCho mượn—
29/01/2024Nottingham ForestStandard LiegeChuyển nhượng—
14/01/2024Cardiff CityNottingham ForestCho mượn—
31/08/2023Nottingham ForestCardiff CityChuyển nhượng—
30/05/2023Coventry CityNottingham ForestCho mượn—
12/07/2022Nottingham ForestCoventry CityChuyển nhượng—
30/01/2022DijonNottingham ForestHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
25/08/2020Monaco U21DijonHết hạn mượn 3.4M €3,4 triệu €
29/06/2020Cercle BruggeMonaco U21Cho mượn—
29/08/2019Monaco U21Cercle BruggeChuyển nhượng—
05/07/2018Chelsea U18Monaco U21Hết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2017Chelsea FC YouthChelsea U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy41
  • Sức mạnh68
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com