Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Elneny

LevadiakosTiền vệEGY
34Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Mohamed Elneny là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Levadiakos.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
39Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—10390000096%50%216,60

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/32 (96%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Elneny · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPSH 0-0390000131/3202/4Đ6,60
11/10/2026VĐQG Hy Lạp@ IraklisB 0-2dự bị00000—0———
22/05/2026Cúp Tổng thống UAEvs Al-Ain FCB 1-4900000135/4105/6—6,31
16/05/2026VĐQG UAEvs Baniyas ClubT 4-1300000036/3601/2—6,87
11/05/2026VĐQG UAEvs Al-Wasl SCB 1-2880000020/2501/5—6,58
05/05/2026VĐQG UAE@ AjmanH 1-1901032034/4001/5V7,56
24/04/2026VĐQG UAE@ Al-Nasr DubaiB 2-3900000066/7323/3—6,53
11/04/2026VĐQG UAEvs Dabba Al-FujairahT 4-3900000064/6712/2—6,42
04/04/2026VĐQG UAE@ Shabab Al AhliB 1-2850000021/2301/6—6,44
21/03/2026Cúp Tổng thống UAEvs Shabab Al AhliT 1-0900010129/3213/5V6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 1,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 3,8 triệu €2015: 3,8 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 8,5 triệu €2017: 8,5 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 6,3 triệu €2020: 6,3 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 11,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,2 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 800 nghìn €20102026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/20101825 nghìn €
31/12/201018100 nghìn €
13/07/201119150 nghìn €
24/12/201119250 nghìn €
11/06/201219600 nghìn €
10/01/201320800 nghìn €
13/04/2013201,5 triệu €
16/06/2013202,0 triệu €
25/11/2013212,5 triệu €
13/02/2014212,5 triệu €
11/09/2014222,5 triệu €
14/12/2014223,8 triệu €
17/06/2015223,8 triệu €
17/12/2015234,0 triệu €
08/02/2016236,0 triệu €
31/07/2016248,5 triệu €
19/02/2017248,5 triệu €
27/06/20172410,0 triệu €
01/01/20182510,0 triệu €
27/05/20182510,0 triệu €
18/12/20182610,0 triệu €
12/06/2019268,0 triệu €
03/10/2019276,3 triệu €
02/01/2020276,3 triệu €
07/04/2020275,0 triệu €
03/08/2020285,0 triệu €
12/10/2020287,0 triệu €
17/03/20212810,0 triệu €
07/06/20212810,0 triệu €
22/12/2021299,0 triệu €
14/06/20222911,0 triệu €
02/11/2022309,0 triệu €
19/06/2023306,0 triệu €
18/12/2023314,5 triệu €
26/05/2024313,5 triệu €
17/11/2024323,2 triệu €
28/05/2025321,8 triệu €
27/11/2025331,5 triệu €
25/05/2026331,2 triệu €
30/09/202634800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/09/2026Free PlayerLevadiakosChuyển nhượng—
30/06/2026Al-Jazira(UAE)Free PlayerTrở lại—
29/07/2024ArsenalAl-Jazira(UAE)Chuyển nhượng—
02/08/2020Besiktas JKArsenalCho mượn—
01/09/2019ArsenalBesiktas JKChuyển nhượng—
13/01/2016FC Basel 1893ArsenalHết hạn mượn 12.5M €12,5 triệu €
30/06/2013El Mokawloon El ArabFC Basel 1893Hết hạn mượn 0.64M €640 nghìn €
29/06/2013FC Basel 1893El Mokawloon El ArabCho mượn—
28/01/2013El Mokawloon El ArabFC Basel 1893Chuyển nhượng—
30/06/2010El Mokawloon U23El Mokawloon El ArabChuyển nhượng—
30/06/2008El Ahly U19El Mokawloon U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh55
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com