
Mohamed Elneny là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Levadiakos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
39Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 50% | 2 | 1 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/32 (96%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | H 0-0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/32 | 0 | 2/4 | Đ | 6,60 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Iraklis | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Cúp Tổng thống UAE | vs Al-Ain FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/41 | 0 | 5/6 | — | 6,31 |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | T 4-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/36 | 0 | 1/2 | — | 6,87 |
| 11/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 1/5 | — | 6,58 |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 34/40 | 0 | 1/5 | V | 7,56 |
| 24/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/73 | 2 | 3/3 | — | 6,53 |
| 11/04/2026 | VĐQG UAE | vs Dabba Al-Fujairah | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/67 | 1 | 2/2 | — | 6,42 |
| 04/04/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 1/6 | — | 6,44 |
| 21/03/2026 | Cúp Tổng thống UAE | vs Shabab Al Ahli | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/32 | 1 | 3/5 | V | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2010 | 18 | 25 nghìn € |
| 31/12/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/07/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/12/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 11/06/2012 | 19 | 600 nghìn € |
| 10/01/2013 | 20 | 800 nghìn € |
| 13/04/2013 | 20 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2013 | 20 | 2,0 triệu € |
| 25/11/2013 | 21 | 2,5 triệu € |
| 13/02/2014 | 21 | 2,5 triệu € |
| 11/09/2014 | 22 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2014 | 22 | 3,8 triệu € |
| 17/06/2015 | 22 | 3,8 triệu € |
| 17/12/2015 | 23 | 4,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 23 | 6,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 24 | 8,5 triệu € |
| 19/02/2017 | 24 | 8,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 24 | 10,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 25 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 25 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 26 | 8,0 triệu € |
| 03/10/2019 | 27 | 6,3 triệu € |
| 02/01/2020 | 27 | 6,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 5,0 triệu € |
| 03/08/2020 | 28 | 5,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 28 | 7,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 28 | 10,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 28 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 29 | 9,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 29 | 11,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 30 | 9,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 30 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 31 | 4,5 triệu € |
| 26/05/2024 | 31 | 3,5 triệu € |
| 17/11/2024 | 32 | 3,2 triệu € |
| 28/05/2025 | 32 | 1,8 triệu € |
| 27/11/2025 | 33 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 33 | 1,2 triệu € |
| 30/09/2026 | 34 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | Free Player | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Al-Jazira(UAE) | Free Player | Trở lại | — |
| 29/07/2024 | Arsenal | Al-Jazira(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Besiktas JK | Arsenal | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Arsenal | Besiktas JK | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2016 | FC Basel 1893 | Arsenal | Hết hạn mượn 12.5M € | 12,5 triệu € |
| 30/06/2013 | El Mokawloon El Arab | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 0.64M € | 640 nghìn € |
| 29/06/2013 | FC Basel 1893 | El Mokawloon El Arab | Cho mượn | — |
| 28/01/2013 | El Mokawloon El Arab | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | El Mokawloon U23 | El Mokawloon El Arab | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | El Ahly U19 | El Mokawloon U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực50