Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taxiarchis Filon

LevadiakosHậu vệGRE
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Taxiarchis Filon là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Levadiakos.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taxiarchis Filon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPSH 0-0dự bị00000—0———
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LatviaT 4-2dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPST 5-2200000010/1102/3—6,49
31/03/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 ĐứcB 0-2700010116/2248/10—6,27
27/03/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 MaltaT 5-0dự bị00000—0———
23/03/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/20231850 nghìn €
12/03/202418150 nghìn €
22/05/202419150 nghìn €
26/12/202419200 nghìn €
15/05/202520300 nghìn €
11/12/202520350 nghìn €
03/06/202621400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2025PAOK Saloniki BLevadiakosChuyển nhượng—
31/12/2023PAOK Saloniki U19PAOK Saloniki BChuyển nhượng—
30/06/2022PAOK Thessaloniki U17PAOK Saloniki U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com