
Georgia
GeorgiaHLV Ramaz SvanadzeGiá trị 272,6 triệu €
Phong độ: HBHBT
Georgia sẽ gặp Hungary lúc 00:00 ngày 15/11/2026 tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu.
Đội hình Georgia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 26 | GEO | 197 cm | 28,0 triệu € | |
| 12 | Thủ môn | 27 | GEO | 191 cm | 600 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 27 | GEO | 196 cm | 500 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 31 | GEO | 185 cm | 800 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 31 | GEO | 191 cm | 1,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 28 | GEO | 191 cm | 4,5 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 22 | GEO | 192 cm | 3,5 triệu € | |
| 13 | Hậu vệ | 28 | GEO | 190 cm | 600 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 30 | GEO | 187 cm | 1,0 triệu € | |
| 24 | Hậu vệ | 24 | GEO | 192 cm | 800 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 27 | GEO | 178 cm | 4,5 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 30 | GEO | 173 cm | 4,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 27 | GEO | 180 cm | 3,5 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 25 | GEO | 174 cm | 2,5 triệu € | |
| 15 | Tiền vệ | 23 | GEO | 180 cm | 1,2 triệu € | |
| 18 | Tiền vệ | 22 | GEO | 168 cm | 3,5 triệu € | |
| 28 | Tiền vệ | 24 | GEO | 194 cm | 600 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 25 | GEO | 183 cm | 140,0 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 25 | GEO | 175 cm | 12,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 32 | GEO | 189 cm | 1,2 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 23 | GEO | 188 cm | 8,0 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 25 | GEO | 171 cm | 3,0 triệu € | |
| 20 | Tiền đạo | 25 | GEO | 193 cm | 750 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 25 | GEO | 175 cm | 40,0 triệu € | |
| 25 | Tiền đạo | 23 | GEO | 175 cm | 1,5 triệu € | |
| 26 | Tiền đạo | 31 | GEO | 175 cm | 2,0 triệu € |