Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilia Beriashvili

MTK BudapestHậu vệGEO
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Ilia Beriashvili là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo MTK Budapest.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
658Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—986530002085%69%106,44
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—1050000084%33%006,18
Vòng loại World Cup châu Âu2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 653 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
330/386 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
9/34 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
10
Phá bóng
43
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/49 (69%)
Không chiến thắng / thua
15 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/13 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/11/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilia Beriashvili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCT 1-0900010038/4136/7—7,77
11/10/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 0-3900000036/5034/6—5,67
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc IrelandB 0-150000011/1301/3—6,18
20/09/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 1-2900010229/3500/4V6,13
05/09/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCB 1-2900000085/9225/5—6,44
29/08/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCH 2-2900000023/2907/13—6,36
22/08/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaT 2-11000001/10——6,00
07/08/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 2-3220000018/2200/1—5,78
01/08/2026VĐQG Hungary@ Budapest Honved FCH 3-3900000039/5357/7—6,04
28/07/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 3-0900000061/6335/6—7,71

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/01/202021150 nghìn €
05/08/202022200 nghìn €
30/04/202122200 nghìn €
14/09/202123250 nghìn €
06/12/202123300 nghìn €
29/05/202223200 nghìn €
19/10/202224250 nghìn €
21/02/202324300 nghìn €
06/06/202324300 nghìn €
21/12/202325350 nghìn €
22/05/202425350 nghìn €
22/12/202426450 nghìn €
27/05/202526500 nghìn €
07/12/202527500 nghìn €
18/05/202627500 nghìn €
13/09/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2024Mezokovesd Zsory FCMTK BudapestChuyển nhượng—
25/01/2023FC TelaviMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
04/07/2022Rotor VolgogradFC TelaviChuyển nhượng—
30/06/2021FC TelaviRotor VolgogradChuyển nhượng—
31/12/2016FC AlazaniFC TelaviChuyển nhượng—
30/06/2015UnknownFC AlazaniChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh69
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com