Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nodar Lominadze

Torpedo KutaisiTiền vệGEO
24Tuổi
194Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Nodar Lominadze là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Torpedo Kutaisi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
662Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
662Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—10866210000——30—
Georgia Cup——116100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 662 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Georgia Cup · 1 trận ra sân, 61 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nodar Lominadze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc IrelandH 0-0250000117/1803/8V6,72
17/05/2026Primeira Ligavs BenficaB 1-3120010110/1112/2—6,07
11/05/2026Primeira Liga@ AlvercaH 1-1dự bị00000—0———
04/05/2026Primeira Liga@ Sporting BragaH 1-1dự bị00000—0———
26/04/2026Primeira Ligavs FC FamalicaoB 0-1dự bị00000—0———
21/04/2026Primeira Liga@ MoreirenseB 0-1dự bị00000—0———
13/04/2026Primeira Ligavs FC PortoB 1-313000004/801/3—5,80
07/04/2026Primeira Liga@ FC AroucaB 2-3dự bị00000—0———
22/03/2026Primeira Ligavs Rio AveB 1-2dự bị00000—0———
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ BulgariaB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/04/20211950 nghìn €
30/09/20211950 nghìn €
04/05/202220250 nghìn €
19/10/202220250 nghìn €
24/05/202321300 nghìn €
31/08/202321350 nghìn €
11/12/202321350 nghìn €
21/05/202422300 nghìn €
24/09/202422300 nghìn €
22/12/202422400 nghìn €
25/05/202523500 nghìn €
29/09/202523700 nghìn €
17/12/202523700 nghìn €
27/05/202624700 nghìn €
14/09/202624600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026EstorilTorpedo KutaisiChuyển nhượng—
13/07/2025Dinamo TbilisiEstorilHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
31/12/2024Dila GoriDinamo TbilisiCho mượn—
23/07/2024Dinamo TbilisiDila GoriChuyển nhượng—
30/12/2023FC Samgurali TskhaltuboDinamo TbilisiCho mượn—
31/12/2022Dinamo TbilisiFC Samgurali TskhaltuboChuyển nhượng—
30/12/2022Gagra FCDinamo TbilisiCho mượn—
25/06/2022Dinamo TbilisiGagra FCChuyển nhượng—
31/12/2021Dinamo Tbilisi IIDinamo TbilisiChuyển nhượng—
31/12/2020Dinamo Tbilisi AcademyDinamo Tbilisi IIChuyển nhượng—
23/11/2018FC Rustavi IIDinamo Tbilisi AcademyChuyển nhượng—
30/06/2018Mertskhali Ozurgeti IIFC Rustavi IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy58
  • Sức mạnh40
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com