
Nodar Lominadze là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Torpedo Kutaisi.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
662Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
662Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 10 | 8 | 662 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Georgia Cup | — | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 662 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Georgia Cup · 1 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Ireland | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | 3/8 | V | 6,72 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 2/2 | — | 6,07 |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 1/3 | — | 5,80 |
| 07/04/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bulgaria | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/04/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/09/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/05/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/10/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/05/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/08/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/12/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/05/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/09/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/05/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/09/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 700 nghìn € |
| 14/09/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Estoril | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2025 | Dinamo Tbilisi | Estoril | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 31/12/2024 | Dila Gori | Dinamo Tbilisi | Cho mượn | — |
| 23/07/2024 | Dinamo Tbilisi | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | FC Samgurali Tskhaltubo | Dinamo Tbilisi | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Dinamo Tbilisi | FC Samgurali Tskhaltubo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Gagra FC | Dinamo Tbilisi | Cho mượn | — |
| 25/06/2022 | Dinamo Tbilisi | Gagra FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Dinamo Tbilisi II | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Dinamo Tbilisi Academy | Dinamo Tbilisi II | Chuyển nhượng | — |
| 23/11/2018 | FC Rustavi II | Dinamo Tbilisi Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Mertskhali Ozurgeti II | FC Rustavi II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật48
- Tư duy58
- Sức mạnh40
- Thể lực36