
Giorgi Gagua là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Dunajska Streda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
805Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
201Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 805 | 4 | 0 | 4 | 16 | 6 | 75% | 57% | 1 | 0 | 7,43 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 805 phút · điểm TB 7,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/35
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 203/270 (75%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/18 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/144 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 74 / 55
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 139
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 35
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | T 3-2 | 85 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 15/23 | 2 | 12/19 | V | 6,28 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | T 3-0 | 87 | 0 | 0 | 4 | 2 | 5 | 33/42 | 1 | 5/11 | — | 7,20 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Ireland | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Ireland | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/16 | 4 | 11/21 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 30/37 | 3 | 8/13 | — | 9,03 |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 18/26 | 2 | 6/15 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 6-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/26 | 3 | 8/16 | — | 7,88 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 26/32 | 4 | 10/14 | — | 7,70 |
| 17/08/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 24/28 | 2 | 11/16 | — | 9,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/09/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/07/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 19/03/2026 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/09/2026 | 24 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | NK Istra 1961 | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | Alaves B | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Real Union | Alaves B | Cho mượn | — |
| 07/08/2022 | Alaves B | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Deportivo Alavés U19 | Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Merani Tbilisi Academy | Deportivo Alavés U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dinamo Tbilisi Academy | FC Merani Tbilisi Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh46
- Thể lực53