
Takuhiro Nakai là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Imabari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
534Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 534 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 83% | 57% | 0 | 0 | 5,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 534 phút · điểm TB 5,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/276 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/42 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 43/49 | 2 | 2/2 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/39 | 0 | 0/5 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 1 | 4/8 | — | 5,98 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/75 | 2 | 6/8 | — | 6,00 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | B 2-3 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/51 | 2 | 7/10 | — | 6,10 |
| 09/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 5/9 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/10/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | CD Leganés B | FC Imabari | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | Real Madrid Castilla | CD Leganés B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Rayo Cantabria | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Real Madrid Castilla | Rayo Cantabria | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | SD Amorebieta | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 17/07/2024 | Real Madrid Castilla | SD Amorebieta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | CF Rayo Majadahonda | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 15/08/2023 | Real Madrid Castilla | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Azul FC Shiga | Real Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |