
Andorra CF sẽ gặp Burgos CF lúc 02:30 ngày 27/10/2026 tại La Liga 2.
Đội hình Andorra CF
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 33 | ARG | 179 cm | 200 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 31 | ESP | 189 cm | 1,5 triệu € | |
| 25 | Thủ môn | 25 | GEQ | 186 cm | 900 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 24 | ESP | 185 cm | 300 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 25 | ARG | 185 cm | 400 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | ESP | — | 1,0 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 20 | ESP | 181 cm | 700 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 27 | FRA | 173 cm | 800 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 30 | ESP | 188 cm | 200 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 27 | ESP | 166 cm | 300 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 25 | ESP | 192 cm | 100 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 29 | ESP | 180 cm | 500 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 23 | ESP | — | 400 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 20 | TUR | 175 cm | 800 nghìn € | |
| 9 | Tiền vệ | 21 | NED | 183 cm | 750 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 23 | ESP | — | 700 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 30 | ESP | 178 cm | 500 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 25 | PHI | 170 cm | 400 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 25 | ESP | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 26 | FRA | 180 cm | 400 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 22 | ESP | 170 cm | 400 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 25 | URU | 185 cm | 800 nghìn € | |
| 12 | Tiền đạo | 20 | ROU | 168 cm | 700 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 31 | ESP | 170 cm | 500 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 20 | SRB | — | — | |
| 29 | Tiền đạo | 19 | ESP | — | 1,0 triệu € | |
| 22 | Không rõ | 21 | ESP | 173 cm | 250 nghìn € |