
Pau López là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Andorra CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
11Cứu thua
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 11 | 3 | 8 | 77% | 50% | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,35
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/281 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 45/103 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | T 3-2 | 90 | 3 | 1 | 1 | 25/43 | 0 | 0/1 | V | 6,17 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | — | — | 5,69 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 34/36 | 0 | — | — | 7,31 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 0-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 40/43 | 0 | — | — | 6,72 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | B 2-4 | 90 | 3 | 0 | 1 | 41/71 | 0 | 1/1 | — | 5,95 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 0 | — | — | 6,26 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Levante | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | La Liga | vs Elche CF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/01/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/11/2015 | 20 | 800 nghìn € |
| 21/02/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 06/04/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 19/02/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 23 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 23 | 5,0 triệu € |
| 06/09/2018 | 23 | 10,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 24 | 20,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 24 | 20,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 24 | 24,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 19,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 25 | 17,0 triệu € |
| 28/10/2020 | 25 | 12,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 26 | 10,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 27 | 10,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 27 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 27 | 12,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 27 | 12,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 28 | 14,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 28 | 14,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 12,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 29 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 29 | 10,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 29 | 7,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 30 | 3,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 31 | 2,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 24,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Real Betis | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Toluca | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Marseille | Toluca | Hết hạn mượn 4.8M € | 4,8 triệu € |
| 29/06/2025 | Toluca | Marseille | Cho mượn | — |
| 01/02/2025 | Marseille | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Girona FC | Marseille | Cho mượn | — |
| 15/08/2024 | Marseille | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AS Roma | Marseille | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Marseille | AS Roma | Cho mượn | — |
| 16/07/2021 | AS Roma | Marseille | Chuyển nhượng 0.72M € | 720 nghìn € |
| 09/07/2019 | Real Betis | AS Roma | Hết hạn mượn 23.5M € | 23,5 triệu € |
| 03/07/2018 | RCD Espanyol de Barcelona | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Tottenham Hotspur | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | RCD Espanyol de Barcelona | Tottenham Hotspur | Chuyển nhượng 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2014 | RCD Espanyol B | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Espanyol Barcelona Youth | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Girona FC Youth | Espanyol Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực40
- Chỉ số 149
- Chỉ số 252
- Chỉ số 452
- Chỉ số 381