
Lautaro Marco Spatz là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Andorra CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
402Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 402 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 61% | 2 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 280/320 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/40 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/39 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/88 | 5 | 7/12 | — | 6,77 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 1 | 1/4 | V | 6,74 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 0 | 4/7 | — | 6,07 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 89/96 | 0 | 7/11 | V | 6,19 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/41 | 1 | 2/2 | — | 6,91 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 5-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/2 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/07/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Villarreal B | Andorra CF | Hết hạn mượn 0.32M € | 320 nghìn € |
| 10/08/2025 | Algeciras | Villarreal B | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 16/07/2024 | Antequera CF | Algeciras | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Cádiz CF Mirandilla | Antequera CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Montevideo City Torque | Cádiz CF Mirandilla | Cho mượn | — |
| 26/01/2023 | Cádiz CF Mirandilla | Montevideo City Torque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Cádiz CF U19 | Cádiz CF Mirandilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Elche CF Youth | Cádiz CF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh71
- Thể lực61