Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enes Sali

Andorra CFTiền đạoROU
20Tuổi
168Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Enes Sali là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Andorra CF.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enes Sali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ Girona FCB 0-2dự bị00000—0———
11/10/2026La Liga 2vs CastellonT 1-0dự bị00000—0———
05/10/2026La Liga 2@ SabadellH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026La Liga 2@ Granada CFT 3-2dự bị00000—0———
19/09/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 1-3dự bị00000—0———
04/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaB 2-4640010022/2623/4—6,02
29/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-421001014/600/2—6,40
24/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemB 1-2710010225/3001/4—6,76
10/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqT 3-245000008/1101/6—5,97
06/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababH 1-1600011013/1601/4V6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,3 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/202115200 nghìn €
21/12/202115400 nghìn €
02/06/202216400 nghìn €
20/12/202216400 nghìn €
14/06/202317700 nghìn €
21/12/2023171,3 triệu €
24/03/2024182,5 triệu €
12/06/2024182,0 triệu €
11/12/2024181,5 triệu €
26/05/2025191,2 triệu €
10/12/2025191,0 triệu €
03/06/202620900 nghìn €
22/09/202620700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026FC DallasAndorra CFChuyển nhượng—
29/06/2026Al RiyadhFC DallasCho mượn—
21/01/2026FC DallasAl RiyadhChuyển nhượng—
23/07/2025Al RiyadhFC DallasCho mượn—
30/01/2025FC DallasAl RiyadhChuyển nhượng—
30/01/2024Farul ConstantaFC DallasHết hạn mượn 2.78M €2,8 triệu €
31/07/2021Farul Constanta U19Farul ConstantaChuyển nhượng—
30/06/2019Academia HagiFarul Constanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Barcelona YouthAcademia HagiChuyển nhượng—
30/06/2017Woodbridge StrikersFC Barcelona YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy57
  • Sức mạnh33
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com