
Hugo López là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Andorra CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
497Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
248Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 497 | 2 | 0 | 0 | 14 | 6 | 80% | 31% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 497 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/163 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/38 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 22
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 3/5 | — | 6,39 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,44 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 0/5 | — | 5,79 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/18 | 1 | 2/3 | — | 6,79 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/24 | 0 | 0/3 | — | 6,38 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/36 | 0 | 1/3 | — | 6,16 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | B 2-4 | 72 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/22 | 0 | 2/7 | — | 9,11 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 25/30 | 2 | 3/10 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 19 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2026 | 19 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Villarreal CF | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Villarreal B | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Villarreal U19 | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Villarreal Youth | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CD Roda Youth | Villarreal Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Villarreal Youth | CD Roda Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật45
- Tư duy56
- Sức mạnh36
- Thể lực40