
Jordi Cano là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Andorra CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
537Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 537 | 4 | 0 | 2 | 16 | 6 | 82% | 33% | 1 | 0 | 7,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 537 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/106 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/39 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/9 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | T 1-0 | 71 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 9/9 | 0 | 1/5 | — | 7,21 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/5 | V | 5,98 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | T 3-2 | 77 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/13 | 0 | 2/9 | — | 8,99 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/11 | 1 | 4/5 | — | 7,88 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 24/26 | 0 | 1/7 | — | 6,34 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | B 2-4 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | — | — | 6,46 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 5-1 | 74 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 13/19 | 0 | 3/6 | — | 8,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 17/03/2026 | 30 | 400 nghìn € |
| 22/06/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | CE Europa | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Terrassa | CE Europa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SD Huesca B | Terrassa | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | CE Europa | SD Huesca B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CE L'Hospitalet | CE Europa | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2021 | CF Badalona | CE L'Hospitalet | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2020 | CE Europa | CF Badalona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | UE Castelldefels | CE Europa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AE Prat | UE Castelldefels | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | UE Castelldefels | AE Prat | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | CE Europa | UE Castelldefels | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | UD Vista Alegre Barcelona | CE Europa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CE Europa U19 | UD Vista Alegre Barcelona | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật47
- Tư duy65
- Sức mạnh33
- Thể lực41