
Hugo Solozábal là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Andorra CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
401Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 401 | 0 | 0 | 1 | 12 | 4 | 77% | 47% | 3 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/133 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/65 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 24
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/3 | — | 6,58 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | T 3-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/14 | 1 | 4/11 | V | 6,49 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 5/10 | — | 5,79 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/19 | 3 | 7/15 | — | 6,14 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 22/26 | 0 | 3/4 | — | 6,75 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | B 2-4 | 62 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 23/25 | 3 | 9/13 | V | 6,92 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/28 | 0 | 1/9 | V | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/03/2026 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/09/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Getafe B | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | CD Leganés B | Getafe B | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Las Rozas CF | CD Leganés B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Atlético Madrid U18 (-2024) | Las Rozas CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atlético Madrid Youth | Atlético Madrid U18 (-2024) | Chuyển nhượng | — |