Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hugo Solozábal

Andorra CFTiền vệESP
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Hugo Solozábal là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Andorra CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
401Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—7540100112477%47%306,39

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/133 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/65 (47%)
Không chiến thắng / thua
11 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 24
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hugo Solozábal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ Girona FCB 0-2dự bị00000—0———
11/10/2026La Liga 2vs CastellonT 1-0dự bị00000—0———
05/10/2026La Liga 2@ SabadellH 0-023001002/412/3—6,58
26/09/2026La Liga 2@ Granada CFT 3-270001108/1414/11V6,49
19/09/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 1-3dự bị00000—0———
12/09/2026La Liga 2vs Real Sociedad BB 1-3450010014/1705/10—5,79
05/09/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 0-1790021213/1937/15—6,14
30/08/2026La Liga 2vs EibarB 0-1320040122/2603/4—6,75
25/08/2026La Liga 2@ Celta Vigo BB 2-4620121123/2539/13V6,92
15/08/2026La Liga 2vs AD CeutaT 5-1900011121/2801/9V6,04

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 400 nghìn €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20252225 nghìn €
29/12/20252250 nghìn €
17/03/202623100 nghìn €
07/06/202623200 nghìn €
22/09/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Getafe BAndorra CFChuyển nhượng—
15/07/2025CD Leganés BGetafe BChuyển nhượng—
25/07/2023Las Rozas CFCD Leganés BChuyển nhượng—
30/06/2022Atlético Madrid U18 (-2024)Las Rozas CFChuyển nhượng—
30/06/2021Atlético Madrid YouthAtlético Madrid U18 (-2024)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com