
Sergio Molina là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Andorra CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
548Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 548 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 87% | 45% | 2 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 548 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 352/403 (87%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 10/25 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/35 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/53 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 20
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 1 | 2/4 | — | 6,56 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/43 | 0 | 1/11 | — | 6,81 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/44 | 1 | 3/5 | — | 6,38 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | T 3-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/5 | V | 5,86 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 65/68 | 0 | 1/7 | V | 6,21 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 71/80 | 3 | 8/9 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 32/35 | 3 | 6/6 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 54/57 | 0 | 0/3 | — | 7,20 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | B 2-4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 1 | 1/2 | — | 6,03 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 5-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/09/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 13/10/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 17/03/2026 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | Salamanca CF UDS | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2019 | Free Player | Salamanca CF UDS | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Albacete Balompié SAD | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2019 | Salamanca CF UDS | Albacete Balompié SAD | Cho mượn | — |
| 26/07/2018 | Albacete Balompié SAD | Salamanca CF UDS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | CD Artistico Navalcarnero | Albacete Balompié SAD | Cho mượn | — |
| 15/08/2017 | Albacete Balompié SAD | CD Artistico Navalcarnero | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | Stoke City U23 | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng Free | — |
| 03/08/2015 | Real Madrid U19 | Stoke City U23 | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Real Madrid Youth | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh52
- Thể lực51