
Andoni López là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Andorra CF.
Tiểu sử Andoni López
Andoni López là hậu vệ thi đấu cho Andorra CF, mang quốc tịch Tây Ban Nha và năm nay 30 tuổi. Cao 188 cm, nặng 74 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với 213 phút thi đấu và điểm trung bình 6,07. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng đạt 600 nghìn € vào năm 2019. Hợp đồng đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Ponferradina đến Andorra CF vào ngày 03/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
213Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 213 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 63% | 52% | 1 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/104 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/18 (11%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/27 | 1 | 2/4 | V | 5,50 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | T 3-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 0 | 5/8 | — | 5,89 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 39/52 | 0 | 3/7 | — | 6,32 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 5-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/10/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/11/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/03/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 22/09/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Ponferradina | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2023 | CD Lugo | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Tenerife | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | SD Amorebieta | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | UD Logrones | SD Amorebieta | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Athletic Club | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2020 | Elche | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 06/08/2019 | Athletic Club | Elche | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Almeria | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 17/08/2018 | Athletic Club | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Athletic Bilbao U18 | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật52
- Tư duy60
- Sức mạnh57
- Thể lực45