Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moró Sidibe

Andorra CFHậu vệESP
25Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Moró Sidibe là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Andorra CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
552Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
552Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—8655210216677%35%106,80

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 552 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/16
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/194 (77%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
2/24 (8%)
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/89 (35%)
Không chiến thắng / thua
8 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 47
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moró Sidibe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ Girona FCB 0-2900032131/3538/20—6,29
11/10/2026La Liga 2vs CastellonT 1-0801021014/2512/6—7,65
05/10/2026La Liga 2@ SabadellH 0-070001007/1504/14—5,88
26/09/2026La Liga 2@ Granada CFT 3-2dự bị00000—0———
19/09/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 1-315001026/701/4—6,43
12/09/2026La Liga 2vs Real Sociedad BB 1-3900131525/3003/12—7,70
05/09/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 0-1900010130/41310/21V6,45
30/08/2026La Liga 2vs EibarB 0-1450042217/1902/3—7,06
25/08/2026La Liga 2@ Celta Vigo BB 2-4720110220/2212/9—6,98
26/04/2026Spanish Segunda División RFEF@ FC Barcelona AtlèticB 1-2900020124/2617/17—7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20252425 nghìn €
29/12/20252450 nghìn €
17/03/202625100 nghìn €
07/06/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026CE Atletic LleidaAndorra CFChuyển nhượng—
30/06/2024CFJ MollerussaCE Atletic LleidaChuyển nhượng—
31/03/2023CD BinéfarCFJ MollerussaChuyển nhượng—
26/07/2022Lleida Esportiu BCD BinéfarChuyển nhượng—
29/06/2022CFJ MollerussaLleida Esportiu BCho mượn—
30/08/2021Lleida Esportiu BCFJ MollerussaChuyển nhượng—
30/08/2020Lleida Esportiu U19Lleida Esportiu BChuyển nhượng—
30/06/2019CFJ MollerussaLleida Esportiu U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com