
Jesús Owono là thủ môn 25 tuổi quốc tịch GEQ, hiện khoác áo Andorra CF.
Tiểu sử Jesús Owono
Jesús Owono là thủ môn của câu lạc bộ Andorra CF, mang quốc tịch Guinea Xích Đạo và hiện 25 tuổi. Cao 186 cm, nặng 67 kg và thuận hai chân, cầu thủ sinh ngày 01/03/2001 có mùa 2027 gồm 5 trận ra sân, 450 phút thi đấu và 10 cứu thua, với điểm trung bình 6,67. Giá trị thị trường hiện tại là 900 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2024. Hợp đồng của Jesús Owono với Andorra CF có hiệu lực đến 29/06/2029, sau khi cầu thủ chuyển từ Deportivo Alavés vào ngày 25/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
12Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 0 | 4 | 76% | 100% | 0 | 0 | 6,86 |
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 9 | 1 | 8 | 67% | 80% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,86
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/69 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/25 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,45
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 12/13
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/183 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/89 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 33/41 | 0 | 1/2 | — | 6,16 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 37/49 | 0 | 1/1 | — | 7,08 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 24/47 | 0 | 2/2 | — | 6,85 |
| 28/09/2026 | CAN | vs Sierra Leone | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 19/30 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
| 24/09/2026 | CAN | @ CHDC Congo | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 2 | 34/39 | 1 | 1/1 | — | 6,85 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 30/46 | 0 | — | — | 5,72 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 29/37 | 0 | 0/1 | — | 7,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/09/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/03/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 21/06/2026 | 25 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Deportivo Alavés | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Andorra CF | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 12/07/2025 | Deportivo Alavés | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Alaves B | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club San Ignacio | Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Deportivo Alavés U19 | Club San Ignacio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Deportivo Alavés Youth | Deportivo Alavés U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Sociedad Youth | Deportivo Alavés Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Antiguoko KE Youth | Real Sociedad Youth | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Real Sociedad Youth | Antiguoko KE Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Antiguoko KE Youth | Real Sociedad Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực57
- Chỉ số 156
- Chỉ số 268
- Chỉ số 464
- Chỉ số 369