Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julian Rijkhoff

Andorra CFTiền vệNED
21Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Julian Rijkhoff là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Andorra CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
196Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/10Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—6119600010776%34%106,42

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/43 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/23 (34%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julian Rijkhoff · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ Girona FCB 0-245000003/401/3—6,32
11/10/2026La Liga 2vs CastellonT 1-018003314/500/4V6,51
05/10/2026La Liga 2@ SabadellH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026La Liga 2@ Granada CFT 3-2dự bị00000—0———
19/09/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 1-3540011011/1402/6—6,40
12/09/2026La Liga 2vs Real Sociedad BB 1-345004206/702/4—6,87
05/09/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 0-1dự bị00000—0———
30/08/2026La Liga 2vs EibarB 0-116000002/501/2—6,27
25/08/2026La Liga 2@ Celta Vigo BB 2-418002107/802/4—6,13
17/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ Willem IIB 0-2790020011/1302/9—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 750 nghìn €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/2024191,0 triệu €
30/05/2024191,5 triệu €
16/12/2024191,0 triệu €
13/03/202520800 nghìn €
08/06/202520650 nghìn €
15/12/202520650 nghìn €
17/03/202621750 nghìn €
20/05/202621750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026Ajax Amsterdam U21Andorra CFChuyển nhượng—
29/06/2026Almere City FCAjax Amsterdam U21Cho mượn—
30/06/2025Ajax Amsterdam U21Almere City FCChuyển nhượng—
31/01/2024Borussia Dortmund U19Ajax Amsterdam U21Hết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
30/06/2021Dortmund U17Borussia Dortmund U19Chuyển nhượng—
24/01/2021AjaxU17Dortmund U17Hết hạn mượn 0.13M €130 nghìn €
30/06/2020Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2012FC Purmerend YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh36
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com