Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Díaz

Andorra CFTiền đạoESP
21Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Diego Díaz là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Andorra CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—521640001179%30%006,19

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/63 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/20 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Díaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ Girona FCB 0-2450000012/1412/8—5,91
11/10/2026La Liga 2vs CastellonT 1-0720011214/1901/4—6,95
05/10/2026La Liga 2@ SabadellH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026La Liga 2@ Granada CFT 3-2dự bị00000—0———
19/09/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 1-315000008/901/2—6,09
12/09/2026La Liga 2vs Real Sociedad BB 1-3210000113/1712/2—5,92
05/09/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 0-111000003/400/4—6,09
29/08/2026La Ligavs Elche CFT 3-2dự bị00000—0———
24/08/2026La Liga@ GetafeB 0-1dự bị00000—0———
16/08/2026La Ligavs Villarreal CFH 2-213000003/400/3—5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202419100 nghìn €
17/12/202419100 nghìn €
24/06/202520150 nghìn €
29/12/202520150 nghìn €
17/03/202620200 nghìn €
07/06/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Racing SantanderAndorra CFChuyển nhượng—
30/06/2026Rayo CantabriaRacing SantanderChuyển nhượng—
30/06/2024Racing Santander U19Rayo CantabriaChuyển nhượng—
30/06/2021Racing Santander YouthRacing Santander U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com