
Diego Díaz là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Andorra CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 79% | 30% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/63 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/20 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 2/8 | — | 5,91 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/19 | 0 | 1/4 | — | 6,95 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,09 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 1 | 2/2 | — | 5,92 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/4 | — | 6,09 |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Elche CF | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/03/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Racing Santander | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Rayo Cantabria | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Racing Santander U19 | Rayo Cantabria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Racing Santander Youth | Racing Santander U19 | Chuyển nhượng | — |