Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ludwig Augustinsson

AnderlechtHậu vệSWE
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Ludwig Augustinsson là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Anderlecht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
714Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—8862500010286%40%006,75
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11890001084%50%006,86
Cúp Quốc gia Bỉ——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 625 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
359/415 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/21 (19%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
22
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/44 (40%)
Không chiến thắng / thua
8 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/33 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ludwig Augustinsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Dinamo ZagrebB 0-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeT 2-1660000041/4713/6—6,37
20/09/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemT 3-0900011251/5723/5—7,38
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs LyonB 1-2890010128/3302/4—6,86
12/09/2026VĐQG Bỉ@ KV MechelenT 1-0900030258/6713/12—7,14
06/09/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkH 0-0900020147/4902/2—7,25
04/09/2026VĐQG Bỉvs KV KortrijkT 1-0900010041/4912/3—6,57
30/08/2026VĐQG Bỉ@ Union Saint-GilloiseB 0-3700010029/3901/4—5,64
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Kairat AlmatyT 3-0900000140/4824/5—7,09
20/08/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Kairat AlmatyT 3-09000000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 2,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 6,5 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20122026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/08/201218150 nghìn €
25/06/201319700 nghìn €
27/03/201419700 nghìn €
05/02/201520700 nghìn €
01/09/2015212,0 triệu €
20/01/2016213,0 triệu €
31/05/2016223,5 triệu €
11/08/2016223,5 triệu €
11/12/2016224,0 triệu €
20/06/2017234,0 triệu €
27/12/2017234,5 triệu €
03/04/2018236,5 triệu €
04/06/2018247,5 triệu €
15/07/20182412,0 triệu €
17/12/20182412,0 triệu €
04/06/20192512,0 triệu €
16/12/20192512,0 triệu €
07/04/2020259,5 triệu €
15/09/2020268,0 triệu €
09/02/20212610,0 triệu €
30/05/20212710,0 triệu €
12/10/2021277,5 triệu €
29/12/2021277,0 triệu €
02/06/2022285,0 triệu €
02/11/2022284,0 triệu €
22/03/2023283,0 triệu €
12/06/2023292,5 triệu €
18/12/2023293,0 triệu €
03/06/2024304,0 triệu €
10/12/2024304,0 triệu €
25/03/2025303,5 triệu €
11/06/2025313,0 triệu €
30/09/2025312,5 triệu €
09/12/2025312,0 triệu €
03/06/2026321,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2024Sevilla FCAnderlechtChuyển nhượng—
29/06/2024AnderlechtSevilla FCCho mượn—
15/08/2023Sevilla FCAnderlechtChuyển nhượng—
29/06/2023RCD MallorcaSevilla FCCho mượn—
29/01/2023Sevilla FCRCD MallorcaChuyển nhượng—
28/01/2023Aston VillaSevilla FCCho mượn—
10/07/2022Sevilla FCAston VillaChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
14/08/2021SV Werder BremenSevilla FCHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
30/06/2017FC CopenhagenSV Werder BremenHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
31/12/2014IFK GoteborgFC CopenhagenHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
05/01/2013BrommapojkarnaIFK GoteborgChuyển nhượng—
31/12/2011Brommapojkarna U19BrommapojkarnaChuyển nhượng—
31/12/2010Brommapojkarna U17Brommapojkarna U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy46
  • Sức mạnh70
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com