
Ludwig Augustinsson là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Anderlecht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
714Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 625 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 86% | 40% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,86 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 625 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 359/415 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/44 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/33 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 1 | 3/6 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 51/57 | 2 | 3/5 | — | 7,38 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lyon | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/33 | 0 | 2/4 | — | 6,86 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 58/67 | 1 | 3/12 | — | 7,14 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 47/49 | 0 | 2/2 | — | 7,25 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/49 | 1 | 2/3 | — | 6,57 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/39 | 0 | 1/4 | — | 5,64 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/48 | 2 | 4/5 | — | 7,09 |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/08/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 25/06/2013 | 19 | 700 nghìn € |
| 27/03/2014 | 19 | 700 nghìn € |
| 05/02/2015 | 20 | 700 nghìn € |
| 01/09/2015 | 21 | 2,0 triệu € |
| 20/01/2016 | 21 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 22 | 3,5 triệu € |
| 11/08/2016 | 22 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2016 | 22 | 4,0 triệu € |
| 20/06/2017 | 23 | 4,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 23 | 4,5 triệu € |
| 03/04/2018 | 23 | 6,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 24 | 7,5 triệu € |
| 15/07/2018 | 24 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 25 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 9,5 triệu € |
| 15/09/2020 | 26 | 8,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 26 | 10,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 27 | 10,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 27 | 7,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 27 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 5,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 30 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 31 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 32 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2024 | Sevilla FC | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Anderlecht | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 15/08/2023 | Sevilla FC | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | RCD Mallorca | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | Sevilla FC | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2023 | Aston Villa | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 10/07/2022 | Sevilla FC | Aston Villa | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 14/08/2021 | SV Werder Bremen | Sevilla FC | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 30/06/2017 | FC Copenhagen | SV Werder Bremen | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 31/12/2014 | IFK Goteborg | FC Copenhagen | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 05/01/2013 | Brommapojkarna | IFK Goteborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Brommapojkarna U19 | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Brommapojkarna U17 | Brommapojkarna U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật53
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực51